chánh trương
音声
教区長 enparish council chairman
名詞
教区長
parish council chairman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
教区長
職業・職場
宗教活動において教区評議会を率いる人物。
vi Ông chánh trương đang chủ trì cuộc họp.
ja 教区長が会議を主宰している。
構成
chánh / trương / 正張長
▸
構成
chánh / trương / 正張長
漢字
出典照合済み
代表候補
正張長
音節ごとの候補
chánh
𧣠
trương
張
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khoa trương / phụ trương / khuếch trương / đẳng trương …
▸
類語
khoa trương / phụ trương / khuếch trương / đẳng trương …
用法
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh thức …
▸
用法
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh thức …