chánh trương
音声
教区長 enparish council chairman
名詞
教区長
parish council chairman
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
教区長 仕事・お金
文化・芸術・固有名詞
宗教活動において教区評議会を率いる人物。
vi Ông chánh trương đang chủ trì cuộc họp.
ja 教区長が会議を主宰している。
構成
chánh / trương / 正張長
▸
構成
chánh / trương / 正張長
漢字
出典照合済み
代表候補
正張長
音節ごとの候補
chánh
𧣠
trương
張
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khoa trương / phụ trương / khuếch trương / đẳng trương …
▸
類語
khoa trương / phụ trương / khuếch trương / đẳng trương …
用法
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh thức …
▸
用法
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh thức …