chánh
発音
北部
/ʨajŋ˧˥/
中部
/ʨa̰n˩˧/
南部
/ʨan˧˥/
指導者 enchief
名詞
指導者
chief
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
指導者
A person who leads or heads an organization.
構成
漢越語。漢字は 正 / 正
▸
構成
漢越語。漢字は 正 / 正
成り立ち漢越語。漢字は 正
漢字
出典照合済み
代表候補
正
音節ごとの候補
chánh
𧣠
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chạnh / chành / chảnh / chánh quốc …
▸
類語
chạnh / chành / chảnh / chánh quốc …
用法
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …
▸
用法
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …