trương chủ
音声
口座名義人 enaccount holder
名詞
口座名義人
account holder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
口座名義人
文化・固有名詞
アカウントを管理・利用する法的な権利を持つ人。
vi Chỉ có trương chủ mới được phép rút tiền.
ja 口座名義人のみが引き出しを許可されている。
構成
trương / chủ / 張拄
▸
構成
trương / chủ / 張拄
漢字
音節対応から推定
代表候補
張拄
音節ごとの候補
trương
張
chủ
拄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trương / trương mục / trương lực / trương phình …
▸
類語
trương / trương mục / trương lực / trương phình …
用法
khai trương / khoa trương / khẩn trương / chánh trương …
▸
用法
khai trương / khoa trương / khẩn trương / chánh trương …