chủ
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧/
中部
/ʨu˧˩˨/
南部
/ʨu˨˩˦/
上司 enboss
4 語義
2 つの意味
名詞
上司
boss
動詞
中心
focus on
詳細
4 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
4 語義 · 2 つの意味
上司 (boss)
語義 1
名詞
上司
職業・職場
Jobs
他人に対する権限を持つ人、または集団や組織を率いる人。
vi Người chủ đang hướng dẫn các nhân viên mới về quy trình làm việc.
ja 上司は新しい従業員に仕事の手順を説明している。
語義 2
名詞
所有者
財産・事業・その他の資産を法的に所有する、または権利を持つ人。
vi Ông ấy là chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà lớn ở góc phố.
ja 彼は街角にある大きな家の法的な所有者です。
語義 3
名詞
ホスト
自宅や社交行事で客を迎えたりもてなしたりする人。
vi Người chủ nhiệt tình tiếp đón các vị khách đến tham dự buổi tiệc.
ja 主人はパーティーに来た客を温かく迎えた。
中心 (focus on)
語義 1
動詞
中心にする
特定の側面・話題・分野に主に関係する、または焦点を置く。
vi Bài viết này chủ về việc phân tích những thay đổi của khí hậu.
ja この記事は気候変動の分析を主に扱っている。