chủ nhiệm
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧ ɲiə̰ʔm˨˩/
中部
/ʨu˧˩˨ ɲiə̰m˨˨/
南部
/ʨu˨˩˦ ɲiəm˨˩˨/
音声
主任 enchief
名詞
主任
chief
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
主任 (chief)
語義 1
名詞
主任
職業・職場
Jobs
部門・組織・特定のプロジェクトの責任者。
vi Anh ấy là chủ nhiệm của dự án nghiên cứu này.
ja 彼はこの研究プロジェクトの責任者です。
担任 (homeroom teacher)
名詞
語義 1
名詞
担任
生徒の担任教師を指す語の短縮形。
vi Thầy chủ nhiệm luôn quan tâm đến tình hình học tập của học sinh.
ja 担任の先生はいつも生徒の学習状況を気にかけている。
動詞
語義 2
動詞
担任する
仕事や集団を担当し、主な責任を負う。
vi Cô ấy đang chủ nhiệm một lớp học rất năng động.
ja 彼女はとても活発なクラスの担任をしている。
構成
chủ / nhiệm
▸
構成
chủ / nhiệm
類語
kế nhiệm / đương nhiệm / đa nhiệm / lưu nhiệm …
▸
類語
kế nhiệm / đương nhiệm / đa nhiệm / lưu nhiệm …
用法
phó chủ nhiệm / chủ nhật / chủ tịch / chủ quan …
▸
用法
phó chủ nhiệm / chủ nhật / chủ tịch / chủ quan …