nhiệm sở
音声
職場 enoffice
名詞
職場
office
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
職場
接続・論理
公務員が職務を遂行するための公的な場所。
vi Ông ấy vừa mới chuyển đến nhiệm sở mới vào đầu tháng này.
ja 彼は今月初めに新しい職場へ移った。
構成
nhiệm / sở
▸
構成
nhiệm / sở
類語
văn phòng / công sở / nha phòng / nhiệm vụ …
▸
類語
văn phòng / công sở / nha phòng / nhiệm vụ …
用法
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …
▸
用法
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …