trường sở
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ sə̰ː˧˩˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ ʂəː˧˩˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ ʂəː˨˩˦/
音声
キャンパス enschool campus
名詞
キャンパス
school campus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キャンパス
接続・論理
学校や大学の施設の一部である土地や建物の領域。
vi Trường sở của ngôi trường này rất rộng lớn.
ja この学校のキャンパスはとても広い。
構成
trường / sở / 場楚
▸
構成
trường / sở / 場楚
漢字
音節対応から推定
代表候補
場楚
音節ごとの候補
trường
場
sở
楚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trường / trường học / trường phái / trường hấp dẫn …
▸
類語
trường / trường học / trường phái / trường hấp dẫn …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …