trường bắn
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ ɓan˧˥/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ ɓa̰ŋ˩˧/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ ɓaŋ˧˥/
音声
銃殺刑場 enexecution ground
名詞
銃殺刑場
execution ground
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
銃殺刑場
接続・論理
銃殺刑が執行される場所。
vi Khu vực trường bắn cũ nay đã bị bỏ hoang từ lâu.
ja 古い刑場は長い間放置されている。
構成
trường / bắn / 場拌
▸
構成
trường / bắn / 場拌
漢字
音節対応から推定
代表候補
場拌
音節ごとの候補
trường
場
bắn
拌(𡭉 / 𢏑 / 𨉠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trưởng ban / trường / trường học / trường phái …
▸
類語
trưởng ban / trường / trường học / trường phái …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …