bắn
詳細
5 語義 · 4 つの意味
▸
射撃 (shoot)
銃器や装置を使って弾丸や物体を推進させる行為。
vi Anh ấy dùng súng để bắn vào mục tiêu ở đằng xa.
ja 彼は遠くの標的を撃つために銃を使用している。
電子送金 (send electronically)
電話、メール、オンライン口座などの電子的な方法で送金すること。
vi Bạn có thể bắn tiền qua tài khoản ngân hàng cho tôi không?
ja 私の銀行口座に電子送金してくれますか。
流暢 (speak fluently)
言語を流暢かつ容易に、滞りなく話すこと。
vi Cô ấy bắn tiếng Anh rất trôi chảy và tự nhiên.
ja 彼女は英語をとても流暢かつ自然に話す。
喫煙 (puff after smoking)
ベトナムのタバコ「トゥオックラオ」を吸った後の喫煙行為。
vi Ông cụ đang ngồi bắn một hơi thuốc lào.
ja 老人は座ってタバコの煙を吸っている。
性的快感に達し、精液を体外に放出すること。
vi Đây là một thuật ngữ chỉ việc đạt cực khoái và xuất tinh.
ja これはオルガスムに達して射精することを指す言葉だ。