trường quy
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ kwi˧˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ kwi˧˥/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ wi˧˧/
試験規則 enexamination rules
名詞
試験規則
examination rules
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
試験規則
接続・論理
試験中に遵守しなければならない規則。
vi Thí sinh phải tuân thủ trường quy nghiêm ngặt.
ja 受験者は試験規則を厳守しなければならない。
構成
trường / quy
▸
構成
trường / quy
類語
trường / trường học / trường phái / trường hấp dẫn …
▸
類語
trường / trường học / trường phái / trường hấp dẫn …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …