phủ quy
発音
北部
/fṵ˧˩˧ kwi˧˧/
中部
/fu˧˩˨ kwi˧˥/
南部
/fu˨˩˦ wi˧˧/
音声
守る enobey
unknown
守る
obey
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
守る
決められた規則や命令を正しく守り従うこと。
vi Mọi người cần phải phủ quy các quy định chung của tập thể.
ja 誰もが組織の共通の規則を遵守しなければならない。
構成
phủ / quy
▸
構成
phủ / quy
類語
Phú Quý / bánh quy / thường quy / bích quy …
▸
類語
Phú Quý / bánh quy / thường quy / bích quy …
用法
chính phủ / phủ quyết / bao phủ / che phủ …
▸
用法
chính phủ / phủ quyết / bao phủ / che phủ …