trăn
発音
北部
/ʨan˧˧/
中部
/tʂaŋ˧˥/
南部
/tʂaŋ˧˧/
音声
ヘビ enconstricting snake
名詞
ヘビ
constricting snake
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヘビ
動物・ペット
Animals
A large non-venomous snake that kills by constriction.
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
tràn / trằn / trạn / Trần …
▸
類語
tràn / trằn / trạn / Trần …