tràn
発音
北部
/ʨa̤ːn˨˩/
中部
/tʂaːŋ˧˧/
南部
/tʂaːŋ˨˩/
音声
あふれる enoverflow
動詞
あふれる
overflow
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
あふれる (overflow)
語義 1
動詞
あふれる
基本動詞
Things at home
容器が満杯になり、縁から液体があふれ出ること。
vi Nước trong bể đã tràn ra ngoài vì vòi chưa tắt.
ja 蛇口を閉め忘れたので、タンクの水があふれた。
乾燥具 (drying tool)
語義 1
名詞
乾燥用具
麺やライスペーパーを干すために使われる竹製の平らな円形の道具。
vi Người dân dùng tràn để phơi bánh tráng dưới nắng.
ja 人々は乾燥具を使って日光の下でライスペーパーを干している。
類語
trạn / Trần / trấn / tràn lan …
▸
類語
trạn / Trần / trấn / tràn lan …
用法
lan tràn / ngập tràn / giọt nước tràn li / đập tràn …
▸
用法
lan tràn / ngập tràn / giọt nước tràn li / đập tràn …