trăn đất
発音
北部
/ʨan˧˧ ɗət˧˥/
中部
/tʂaŋ˧˥ ɗə̰k˩˧/
南部
/tʂaŋ˧˧ ɗək˧˥/
音声
ビルマニシキヘビ enBurmese python
unknown
ビルマニシキヘビ
Burmese python
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ビルマニシキヘビ
東南アジア原産の大型のヘビで、独特の模様を持つ。
vi Con trăn đất có những hoa văn rất đẹp trên lớp da của nó.
ja そのニシキヘビの皮膚には非常に美しい模様がある。
構成
trăn / đất
▸
構成
trăn / đất
類語
trăn trở / trăn / trăn gấm / trăn gió
▸
類語
trăn trở / trăn / trăn gấm / trăn gió
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai
▸
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai