tinh mơ
発音
北部
/tïŋ˧˧ məː˧˧/
中部
/tïn˧˥ məː˧˥/
南部
/tɨn˧˧ məː˧˧/
音声
夜明け endawn; early morning
名詞
夜明け
dawn; early morning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夜明け
接続・論理
日が昇り始める早朝の時間帯。
vi Mẹ tôi thức dậy từ lúc tinh mơ để đi chợ.
ja 母は市場に行くため夜明けに起きる。
構成
tinh / mơ / 精𢠩
▸
構成
tinh / mơ / 精𢠩
漢字
音節対応から推定
代表候補
精𢠩
音節ごとの候補
tinh
精
mơ
𢠩(𣊍 / 𣙪 / 𧫼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rạng đông / tảng sáng / ban mai / giấc mơ …
▸
類語
rạng đông / tảng sáng / ban mai / giấc mơ …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …