thu hút
発音
北部
/tʰu˧˧ hut˧˥/
中部
/tʰu˧˥ hṵk˩˧/
南部
/tʰu˧˧ huk˧˥/
音声
引きつける enattract
動詞
引きつける
attract
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
引きつける
基本動詞
To draw attention or pull something or someone closer.
構成
thu / hút / thu + hút の複合
▸
構成
thu / hút / thu + hút の複合
成り立ちthu + hút の複合
類語
thu / thu lượm / thu nhỏ / thu được …
▸
類語
thu / thu lượm / thu nhỏ / thu được …
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …