tun hút
発音
北部
/tun˧˧ hut˧˥/
中部
/tuŋ˧˥ hṵk˩˧/
南部
/tuŋ˧˧ huk˧˥/
奥深い endeep and narrow
形容詞
奥深い
deep and narrow
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
奥深い
性質・状態
深く狭い空間や場所。
vi Con hẻm nhỏ trông tun hút và tối tăm.
ja その小道は狭くて暗い。
構成
hút
▸
構成
hút
類語
tun hủn / ống hút / mất hút / sức hút …
▸
類語
tun hủn / ống hút / mất hút / sức hút …
用法
hút thuốc / cuốn hút / máy hút bụi / hút máu
▸
用法
hút thuốc / cuốn hút / máy hút bụi / hút máu