tun hủn
発音
北部
/tun˧˧ hṵn˧˩˧/
中部
/tuŋ˧˥ huŋ˧˩˨/
南部
/tuŋ˧˧ huŋ˨˩˦/
わずかに enbriefly
副詞
わずかに
briefly
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
わずかに
接続・論理
出来事の継続時間などが非常に短い様子。
vi Sự kiện này chỉ diễn ra tun hủn trong vài phút.
ja その出来事はわずか数分間続いた。