hút
発音
北部
/hut˧˥/
中部
/hṵk˩˧/
南部
/huk˧˥/
音声
吸収する enabsorb
動詞
吸収する
absorb
4 語義
3 つの意味
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
意味
4 語義 · 3 つの意味
吸収する (absorb)
語義 1
動詞
吸収する
基本動詞
吸引によって、液体や気体を内部空間へ取り込むこと。
vi Máy bơm đang hút nước lên.
ja ポンプが水を吸い上げている。
生活習慣 (smoke)
語義 1
動詞
喫煙する
タバコなどの煙を吸い込み、吐き出すこと。
vi Anh ấy đã bỏ thói quen hút thuốc lá.
ja 彼はタバコを吸う習慣をやめた。
心理 (attract)
語義 1
動詞
引き寄せる
磁石のような力で、何かを引き寄せること。
vi Nam châm đang hút những chiếc đinh sắt.
ja 磁石が鉄の釘を引き寄せている。
語義 2
動詞
引きつける
他の物を自分の方へ引き寄せる、または人の注意を引くこと。
vi Cô ấy luôn hút mọi ánh nhìn khi xuất hiện.
ja 彼女は現れるといつもみんなの注意を引く。
類語
hụt / hút thuốc / hút hít / hút máu …
▸
類語
hụt / hút thuốc / hút hít / hút máu …
用法
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …
▸
用法
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …