mùa thu
発音
北部
/mṳə˨˩ tʰu˧˧/
中部
/muə˧˧ tʰu˧˥/
南部
/muə˨˩ tʰu˧˧/
音声
秋 enautumn
名詞
秋
autumn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
秋
接続・論理
夏と冬の間の季節。秋。
vi Mùa thu làm lá vàng rơi đầy đường.
ja 秋になると、通り沿いで黄色い葉が落ちます。
構成
mùa / thu / mùa + thu の複合
▸
構成
mùa / thu / mùa + thu の複合
成り立ちmùa + thu の複合
用法
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa hạ …
▸
用法
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa hạ …