thiếu sinh quân
発音
北部
/tʰiəw˧˥ sïŋ˧˧ kwən˧˧/
中部
/tʰiə̰w˩˧ ʂïn˧˥ kwəŋ˧˥/
南部
/tʰiəw˧˥ ʂɨn˧˧ wəŋ˧˧/
音声
士官候補生 enmilitary cadet
名詞
士官候補生
military cadet
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
士官候補生
接続・論理
将校になるために軍の学校で訓練を受ける若者。
vi Các thiếu sinh quân đang tập luyện trên sân trường.
ja 士官候補生たちが校庭で訓練をしている。
構成
quân
▸
構成
quân
類語
thiếu / thiếu tướng / thiếu thời / thiếu úy …
▸
類語
thiếu / thiếu tướng / thiếu thời / thiếu úy …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân