thiên đầu thống
発音
北部
/tʰiən˧˧ ɗə̤w˨˩ tʰəwŋ˧˥/
中部
/tʰiəŋ˧˥ ɗəw˧˧ tʰə̰wŋ˩˧/
南部
/tʰiəŋ˧˧ ɗəw˨˩ tʰəwŋ˧˥/
音声
緑内障 englaucoma
unknown
緑内障
glaucoma
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
緑内障
接続・論理
視神経を徐々に損傷する眼疾患のグループ。
vi Thiên đầu thống là một căn bệnh nguy hiểm có thể làm hỏng thị lực vĩnh viễn.
ja 緑内障は視力を永続的に失わせる危険な病気だ。
構成
thiên / đầu / thống …
▸
構成
thiên / đầu / thống …
漢字
音節対応から推定
代表候補
天頭統
音節ごとの候補
thiên
天
đầu
頭
thống
統
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chính thống / đại thống / nhất thống / thư đầu thống …
▸
類語
chính thống / đại thống / nhất thống / thư đầu thống …
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …