than khóc
音声
哀悼 ento lament and weep
動詞
哀悼
to lament and weep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
哀悼 感情
Emotions
喪失や不運を悲しみ、泣いて嘆き悲しむこと。
vi Mọi người than khóc trước sự mất mát lớn lao.
ja 人々は大きな喪失を前に嘆き悲しんだ。
構成
than / khóc / than + khóc の複合 …
▸
構成
than / khóc / than + khóc の複合 …
成り立ちthan + khóc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭哭
音節ごとの候補
than
炭
khóc
哭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
than thở / nỉ non / khóc than / bật khóc …
▸
類語
than thở / nỉ non / khóc than / bật khóc …
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …
▸
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …