than phiền
発音
北部
/tʰaːn˧˧ fiə̤n˨˩/
中部
/tʰaːŋ˧˥ fiəŋ˧˧/
南部
/tʰaːŋ˧˧ fiəŋ˨˩/
音声
不満を言う encomplain
動詞
不満を言う
complain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
不満を言う
基本動詞
特定の状況について不満や不快感を表現する行為。
vi Khách hàng đang than phiền về chất lượng dịch vụ.
ja 顧客がサービスの質について不満を言っている。
構成
than / phiền / than + phiền の複合 …
▸
構成
than / phiền / than + phiền の複合 …
成り立ちthan + phiền の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭煩
音節ごとの候補
than
炭
phiền
煩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phàn nàn / than vãn / kêu ca / cằn nhằn …
▸
類語
phàn nàn / than vãn / kêu ca / cằn nhằn …
用法
than cốc / than luyện / xúc than / than đá …
▸
用法
than cốc / than luyện / xúc than / than đá …