thủy tinh
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞 文化・固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên của nó là Thủy Tinh.
ja その名前はトゥイティンである。
構成
thủy / tinh
▸
構成
thủy / tinh
類語
thuỷ tinh
▸
類語
thuỷ tinh
用法
thủy tinh thể / lính thủy / khởi thủy / phù thủy …
▸
用法
thủy tinh thể / lính thủy / khởi thủy / phù thủy …