thủy lạo
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ la̰ːʔw˨˩/
中部
/tʰwi˧˩˨ la̰ːw˨˨/
南部
/tʰwi˨˩˦ laːw˨˩˨/
音声
洪水 enflood
unknown
洪水
flood
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
洪水
土地が大量の水で覆われる自然現象。
vi Vùng này thường xuyên bị thủy lạo vào mùa mưa.
ja この地域は雨季にたびたび洪水に見舞われる。
構成
thủy
▸
構成
thủy
類語
lụt / đại hồng thuỷ / lụt lội / hồng thuỷ …
▸
類語
lụt / đại hồng thuỷ / lụt lội / hồng thuỷ …
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy thủ
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy thủ