uý lạo
音声
慰労する ento comfort
動詞
慰労する
to comfort
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
慰労する
関係
困難を経験している人々や、困難な役割に就いている人々に激励を提供すること。
vi Đoàn thanh niên đã đến thăm và uý lạo những gia đình đang gặp khó khăn.
ja 青年団が困難に直面している家族を訪問し、慰労した。
語義 2
動詞
称賛する
個人の功績や集団への貢献を公式に認めること。
vi Công ty đã tổ chức buổi lễ để uý lạo những đóng góp của nhân viên.
ja 会社は従業員の貢献を称賛する式典を開催した。
構成
uý / 慰勞
▸
構成
uý / 慰勞
漢字
出典照合済み
代表候補
慰勞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
uý / thủy lạo / đánh lộn đánh lạo / lục lạo …
▸
類語
uý / thủy lạo / đánh lộn đánh lạo / lục lạo …
用法
đại uý / thượng uý / thái uý / trung uý
▸
用法
đại uý / thượng uý / thái uý / trung uý