thục luyện
発音
北部
/tʰṵʔk˨˩ lwiə̰ʔn˨˩/
中部
/tʰṵk˨˨ lwiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʰuk˨˩˨ lwiəŋ˨˩˨/
音声
徹底的に訓練する entrain thoroughly
unknown
徹底的に訓練する
train thoroughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
徹底的に訓練する
高度な技術を習得するまで徹底的に練習すること。
vi Bạn cần thục luyện mỗi ngày để đạt được kỹ năng chơi đàn thành thạo.
ja 上手に楽器を弾くには毎日徹底的に訓練する必要がある。
構成
thục / luyện / 熟煉
▸
構成
thục / luyện / 熟煉
漢字
音節対応から推定
代表候補
熟煉
音節ごとの候補
thục
熟(塾)
luyện
煉(練 / 鍊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thục hồi / thục / thục nữ / thục mạng …
▸
類語
thục hồi / thục / thục nữ / thục mạng …
用法
thành thục / tư thục / nhà thục / thuần thục …
▸
用法
thành thục / tư thục / nhà thục / thuần thục …