thục nữ
発音
北部
/tʰṵʔk˨˩ nɨʔɨ˧˥/
中部
/tʰṵk˨˨ nɨ˧˩˨/
南部
/tʰuk˨˩˨ nɨ˨˩˦/
音声
貞淑な女性 envirtuous woman
unknown
貞淑な女性
virtuous woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
貞淑な女性
高い道徳的基準、徳のある性格、優しく礼儀正しい態度を持つ女性。
vi Cô ấy được mọi người khen ngợi là một thục nữ.
ja 彼女は皆から徳のある女性として称賛されている。
構成
thục / nữ
▸
構成
thục / nữ
類語
thục hồi / thục / thục luyện / thục mạng …
▸
類語
thục hồi / thục / thục luyện / thục mạng …
用法
yểu điệu thục nữ / thành thục / tư thục / nhà thục …
▸
用法
yểu điệu thục nữ / thành thục / tư thục / nhà thục …