nhà thục
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ tʰṵʔk˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ tʰṵk˨˨/
南部
/ɲaː˨˩ tʰuk˨˩˨/
音声
王朝名 enproper name
固有名詞
王朝名
proper name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
王朝名
文化・固有名詞
王朝を指す固有名詞。
vi Nhà Thục là tên của một triều đại.
ja 蜀は王朝の名前である。
語義 2
固有名詞
nhà thục
構成
nhà / thục / 茹熟
▸
構成
nhà / thục / 茹熟
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹熟
音節ごとの候補
nhà
茹
thục
熟(塾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …