luyện tập
発音
北部
/lwiə̰ʔn˨˩ tə̰ʔp˨˩/
中部
/lwiə̰ŋ˨˨ tə̰p˨˨/
南部
/lwiəŋ˨˩˨ təp˨˩˨/
音声
練習する ento practice
動詞
練習する
to practice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
練習する
俗語・外来語・擬音
技能を高めるために、活動や練習を定期的に行う。
vi Anh ấy luyện tập đàn piano mỗi ngày để nâng cao kỹ năng.
ja 彼は技能を高めるために毎日ピアノを練習している。
構成
luyện / tập / 漢越語。漢字は 練習 …
▸
構成
luyện / tập / 漢越語。漢字は 練習 …
成り立ち漢越語。漢字は 練習
漢字
出典照合済み
代表候補
練習
音節ごとの候補
luyện
煉(練 / 鍊)
tập
習(集 / 襲)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tập / tập luyện / luyện / tập tành …
▸
類語
tập / tập luyện / luyện / tập tành …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / rèn luyện / ôn luyện …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / rèn luyện / ôn luyện …