tập tành
発音
北部
/tə̰ʔp˨˩ ta̤jŋ˨˩/
中部
/tə̰p˨˨ tan˧˧/
南部
/təp˨˩˨ tan˨˩/
音声
練習 enpractice
動詞
練習
practice
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
練習
基本動詞
スキルを初期段階で鍛えるか学ぶ行為。
vi Anh ấy đang tập tành chơi những bản nhạc đầu tiên.
ja 彼は最初の曲を弾く練習をしている。
構成
tập / 習𤀜
▸
構成
tập / 習𤀜
漢字
音節対応から推定
代表候補
習𤀜
音節ごとの候補
tập
習(集 / 襲)
tành
𤀜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tập luyện / luyện tập / tan tành / 練習
▸
類語
tập luyện / luyện tập / tan tành / 練習
用法
tập đoàn / bài tập / tập thể / tập hợp
▸
用法
tập đoàn / bài tập / tập thể / tập hợp