thật tình
音声
誠実 enhonest
形容詞
誠実
honest
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
誠実 (honest)
語義 1
形容詞
正直な
外見・性格
嘘をつかず、誠実で正直な人。
vi Cô ấy là một người rất thật tình.
ja 彼女はとても正直な人だ。
正直 (honestly)
語義 1
副詞
正直に
隠し事なく真実をストレートに伝える様子。
vi Thật tình, tôi không biết chuyện gì đã xảy ra.
ja 正直に言うと、何が起こったのか知らない。
構成
thật / tình
▸
構成
thật / tình
類語
thất tình / thực bụng / 誠実 / 正直
▸
類語
thất tình / thực bụng / 誠実 / 正直
用法
sự thật / thật sự / thật ra / chân thật …
▸
用法
sự thật / thật sự / thật ra / chân thật …