thần thoại
発音
北部
/tʰə̤n˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩/
中部
/tʰəŋ˧˧ tʰwa̰ːj˨˨/
南部
/tʰəŋ˨˩ tʰwaːj˨˩˨/
音声
神話 enmythology
名詞
神話
mythology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
神話
文化・固有名詞
世界の起源を語る伝統的な伝承。
vi Trẻ em rất thích nghe những câu chuyện thần thoại về các vị thần.
ja 子供たちは神々についての神話を聞くのが好きだ。
構成
thần / thoại / 漢越語。漢字は 神話 …
▸
構成
thần / thoại / 漢越語。漢字は 神話 …
成り立ち漢越語。漢字は 神話
漢字
出典照合済み
代表候補
神話
音節ごとの候補
thần
神
thoại
話
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tam hoàng / chức nữ / na tra / ngũ đế …
▸
類語
tam hoàng / chức nữ / na tra / ngũ đế …
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …