thất thần
発音
北部
/tʰət˧˥ tʰə̤n˨˩/
中部
/tʰə̰k˩˧ tʰəŋ˧˧/
南部
/tʰək˧˥ tʰəŋ˨˩/
音声
呆然とする enlose spirit
動詞
呆然とする
lose spirit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
呆然とする
感情
Emotions
恐怖や衝撃で冷静さを失い精神的に打ちのめされる。
vi Anh ấy trông thất thần sau khi nghe tin dữ.
ja 悪い知らせを聞いた後、彼は放心状態だった。
構成
thất / thần / 漢越語。漢字は 失神 …
▸
構成
thất / thần / 漢越語。漢字は 失神 …
成り立ち漢越語。漢字は 失神
漢字
出典照合済み
代表候補
失神
音節ごとの候補
thất
失
thần
神
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thất thân
▸
類語
thất thân
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …