thất niêm
発音
北部
/tʰət˧˥ niəm˧˧/
中部
/tʰə̰k˩˧ niəm˧˥/
南部
/tʰək˧˥ niəm˧˧/
韻律不一致 enout of rhyme
unknown
韻律不一致
out of rhyme
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
韻律不一致
古典詩において、声調規則に従っていない技術的誤り。
vi Bài thơ này bị lỗi thất niêm nên không đúng quy luật.
ja この詩は韻律が不一致であるため正しくない。
構成
thất / niêm
▸
構成
thất / niêm
類語
con niêm
▸
類語
con niêm
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …