con niêm
発音
北部
/kɔn˧˧ niəm˧˧/
中部
/kɔŋ˧˥ niəm˧˥/
南部
/kɔŋ˧˧ niəm˧˧/
印紙税 enstamp duty
名詞
印紙税
stamp duty
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
印紙税
接続・論理
法的文書や金融取引に課される税金。
vi Bạn cần phải nộp tiền con niêm khi làm thủ tục sang tên nhà đất.
ja 不動産名義変更の手続きには印紙税を納める必要がある。