niêm yết
発音
北部
/niəm˧˧ iət˧˥/
中部
/niəm˧˥ iə̰k˩˧/
南部
/niəm˧˧ iək˧˥/
音声
掲示する enpost public notice
動詞
掲示する
post public notice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
掲示する
基本動詞
公の場に通知や価格表を掲示すること。
vi Nhà hàng đã niêm yết bảng giá mới ở cửa ra vào.
ja レストランは入り口に新しい価格表を掲示した。
構成
niêm / yết
▸
構成
niêm / yết
類語
niêm phong / niêm mạc / niêm luật / niêm dịch …
▸
類語
niêm phong / niêm mạc / niêm luật / niêm dịch …
用法
niêm sơn / con niêm / thất niêm / mở niêm cất …
▸
用法
niêm sơn / con niêm / thất niêm / mở niêm cất …