thông tục
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ tṵʔk˨˩/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tṵk˨˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ tuk˨˩˨/
音声
慣習 entradition
名詞
慣習
tradition
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
慣習
性質・状態
地域社会で広く受け入れられ従われている慣習。
vi Việc này đã trở thành một thông tục trong vùng.
ja これは地域における一般的な慣習となった。
形容詞
語義 2
形容詞
口語
形式的でなく、日常会話で使われる自然な言葉。
vi Anh ấy sử dụng ngôn ngữ thông tục khi nói chuyện.
ja 彼は話すときに口語を使っている。
語義 3
形容詞
一般的
庶民の間で人気があり、洗練さに欠けることもある。
vi Đây là một cách hiểu thông tục của người dân.
ja これは人々の間の一般的な理解である。
構成
thông / tục / 通俗
▸
構成
thông / tục / 通俗
漢字
出典照合済み
代表候補
通俗
音節ごとの候補
thông
聰
tục
俗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …