thôn phu
発音
北部
/tʰon˧˧ fu˧˧/
中部
/tʰoŋ˧˥ fu˧˥/
南部
/tʰoŋ˧˧ fu˧˧/
音声
農夫 enpeasant
名詞
農夫
peasant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農夫
文化・固有名詞
農村に住み、農業に従事する男性。
vi Những người thôn phu đang miệt mài làm việc trên cánh đồng.
ja 農夫たちが畑で懸命に働いています。
構成
thôn / phu / 村夫
▸
構成
thôn / phu / 村夫
漢字
音節対応から推定
代表候補
村夫
音節ごとの候補
thôn
村(㬿)
phu
夫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thôn / thôn xóm / thôn trưởng / thôn bản …
▸
類語
thôn / thôn xóm / thôn trưởng / thôn bản …
用法
thôn quê / nông thôn / hương thôn / thôn dã …
▸
用法
thôn quê / nông thôn / hương thôn / thôn dã …