phu
発音
北部
/fu˧˧/
中部
/fu˧˥/
南部
/fu˧˧/
音声
苦力 enlaborer
名詞
苦力
laborer
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
苦力
重い肉体労働に従事する労働者。
vi Những người phu khuân vác đang làm việc tại bến cảng.
ja 港で力仕事の労働者たちが働いている。
構成
夫
▸
構成
夫
漢字
音節対応から推定
代表候補
夫
音節ごとの候補
phu
夫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phu la / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu quí phụ vinh …
▸
類語
phu la / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu quí phụ vinh …
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …
▸
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …