goigoi

phu

Danh từ
Người lao động làm những công việc chân tay nặng nhọc để kiếm sống trong xã hội cũ.
Nhật 苦力
Anh laborer
Hàn 노동자
Phát âm Bắc /fu˧˧/ Trung /fu˧˥/ Nam /fu˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người lao động làm những công việc chân tay nặng nhọc để kiếm sống trong xã hội cũ. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Những người phu khuân vác đang làm việc tại bến cảng.

Nhật 苦力

港で力仕事の労働者たちが働いている。

Anh laborer

The laborers are working hard at the harbor.

Hàn 노동자

항구에서 짐꾼들이 일하고 있다.

Cấu tạo
夫
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
夫
Ứng viên theo âm tiết
phu 夫
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phu la / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu quí phụ vinh …
▸
Dùng
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.