công phu
Nghĩa
4 nghĩa · 3 nghĩa
▸
Đòi hỏi nhiều thời gian, sức lực và sự tỉ mỉ để hoàn thành một công việc nào đó.
Tính từ
vi Quá trình thêu bức tranh này rất công phu.
Nhật 骨の折れる
この絵を刺繍する工程はとても手が込んでいる。
Anh painstaking
The process of embroidering this picture is very painstaking.
Hàn 공들인
이 그림을 수놓는 과정은 매우 공들인 작업이다.
Trạng từ
vi Nghệ nhân đã làm ra sản phẩm này rất công phu.
Nhật 念入りに; 丹念に
職人はこの製品をとても丁寧に手間をかけて作った。
Anh painstakingly
The artisan made this product very painstakingly.
Hàn 공들여
장인은 이 제품을 매우 공들여 만들었다.
Kỹ năng hoặc trình độ đạt được sau một quá trình rèn luyện lâu dài và chăm chỉ.
vi Anh ấy đã đạt được công phu cao cường sau nhiều năm khổ luyện võ thuật.
Nhật 鍛錬で得た技量
彼は長年の武術の厳しい修行の末に、高度な技量を身につけた。
Anh skill
He achieved high mastery after many years of rigorous martial arts training.
Hàn 수련으로 쌓은 기량
그는 오랜 무술 수련 끝에 뛰어난 공력을 쌓았다.
Một thuật ngữ chung để chỉ các môn võ thuật truyền thống có nguồn gốc từ Trung Hoa.
vi Anh ấy đang học công phu Thiếu Lâm.
Nhật カンフー
彼は少林カンフーを学んでいる。
Anh kung fu
He is learning Shaolin kung fu.
Hàn 쿵후
그는 소림 쿵후를 배우고 있다.