goigoi

phu nhân

Phát âm Bắc /fu˧˧ ɲən˧˧/ Trung /fu˧˥ ɲəŋ˧˥/ Nam /fu˧˧ ɲəŋ˧˧/
mistress enformal wife mistress title
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Danh từ
mistress formal wife mistress title
Danh từ
First Lady first lady title
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

mistress (formal wife mistress title)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
phu nhân Mối quan hệChủ đề

Một danh hiệu tôn kính dành cho phụ nữ, thường là vợ của người có địa vị xã hội cao.

vi Vị phu nhân ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài sang trọng.

First Lady (first lady title)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
phu nhân

Danh hiệu dành cho vợ của người đứng đầu một quốc gia, chẳng hạn như tổng thống.

vi Phu nhân tổng thống đã tham gia vào hoạt động từ thiện này.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.