goigoi

phu nhân

Danh từ
Một danh hiệu tôn kính dành cho phụ nữ, thường là vợ của người có địa vị xã hội cao.
Nhật 夫人
Anh lady
Hàn 부인
Phát âm Bắc /fu˧˧ ɲən˧˧/ Trung /fu˧˥ ɲəŋ˧˥/ Nam /fu˧˧ ɲəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Một danh hiệu tôn kính dành cho phụ nữ, thường là vợ của người có địa vị xã hội cao.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một danh hiệu tôn kính dành cho phụ nữ, thường là vợ của người có địa vị xã hội cao. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề

vi Vị phu nhân ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài sang trọng.

Nhật 夫人

その夫人は常に上品な姿で現れる。

Anh lady

That lady always appears with an elegant look.

Hàn 부인

그 부인은 항상 우아한 모습으로 나타난다.

Danh hiệu dành cho vợ của người đứng đầu một quốc gia, chẳng hạn như tổng thống.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Danh hiệu dành cho vợ của người đứng đầu một quốc gia, chẳng hạn như tổng thống. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Phu nhân tổng thống đã tham gia vào hoạt động từ thiện này.

Nhật 大統領夫人; ファーストレディ

大統領夫人はこの慈善活動に参加した。

Anh First Lady

The First Lady participated in this charitable activity.

Hàn 영부인

영부인은 이 자선 활동에 참여했다.

Cấu tạo
phu / nhân
▸
Tương tự
phủ nhận / phụ nhân / phu nhân / phu nhân
▸
Dùng
đệ nhất phu nhân / thái phu nhân / trúc phu nhân / chế thắng phu nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.