chế thắng phu nhân
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bà ngoại tôi đã kể cho tôi nghe câu chuyện về Chế Thắng phu nhân.
Nhật チェタン夫人
私の母方の祖母はチェタン夫人についての話を私に聞かせてくれた。
Anh proper name
My maternal grandmother told me a story about Chế Thắng phu nhân.
Hàn 체탕 부인
우리 외할머니는 나에게 체탕 부인에 관한 이야기를 들려주었다.