goigoi

thắng

Phát âm Bắc /tʰaŋ˧˥/ Trung /tʰa̰ŋ˩˧/ Nam /tʰaŋ˧˥/
to win envictory
4 senses 4 nghĩa
Động từ
to win
Danh từ
victory
Động từ
to brake
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

to win

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thắng

Thắng là hành động vượt qua đối thủ để giành được giải thưởng hoặc đạt được kết quả tốt nhất.

victory

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
thắng

Thắng là trạng thái giành được phần ưu thế hoặc đạt được mục tiêu cuối cùng trong một cuộc tranh đấu.

vi Họ ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.

to brake

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thắng

Thắng là hành động sử dụng bộ phận phanh để làm giảm tốc độ hoặc dừng phương tiện lại.

to win over (body core restored)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
Thắng là hành động thuyết phục hoặc làm cho ai đó thay đổi ý kiến và ủng hộ mình.

Thắng là hành động thuyết phục hoặc làm cho ai đó thay đổi ý kiến và ủng hộ mình.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.