thắng
Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên
Nghĩa
4 nghĩa · 4 nghĩa
▸
Thắng là hành động vượt qua đối thủ để giành được giải thưởng hoặc đạt được kết quả tốt nhất.
Thắng là trạng thái giành được phần ưu thế hoặc đạt được mục tiêu cuối cùng trong một cuộc tranh đấu.
vi Họ đã giành phần thắng sau trận đấu đầy kịch tính.
Nhật 勝利
彼らは劇的な試合の末に勝利を収めた。
Anh victory
They secured the victory after a dramatic match.
Hàn 승리
그들은 극적인 경기 끝에 승리를 거두었다.