thắng
発音
北部
/tʰaŋ˧˥/
中部
/tʰa̰ŋ˩˧/
南部
/tʰaŋ˧˥/
音声
勝利 ento win
動詞
勝利
to win
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
勝利 (to win)
語義 1
動詞
勝つ
競争、レース、コンテストで成功すること。
勝利 (victory)
語義 1
名詞
勝利
戦いや競争で勝つこと。
vi Họ ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.
ja 彼らは試合後に勝利を祝った。
制動 (to brake)
語義 1
動詞
ブレーキをかける
車両の制動システムを操作して減速・停止すること。
説得する (to win over)
語義 1
動詞
説得する
人を説得して支持や同意を得ること。
類語
thằng / thăng / tháng / thẳng …
▸
類語
thằng / thăng / tháng / thẳng …
用法
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
用法
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …