goigoi

đại thắng

Danh từ
Đại thắng là một chiến thắng rất quan trọng hoặc ấn tượng trong một trận chiến.
Nhật 大勝利
Anh great victory
Hàn 대승
Phát âm Bắc /ɗa̰ːʔj˨˩ tʰaŋ˧˥/ Trung /ɗa̰ːj˨˨ tʰa̰ŋ˩˧/ Nam /ɗaːj˨˩˨ tʰaŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đại thắng là một chiến thắng rất quan trọng hoặc ấn tượng trong một trận chiến.

vi Quân đội đã giành được một đại thắng trong trận chiến này.

Nhật 大勝利

軍隊はこの戦いで大勝利を収めた。

Anh great victory

The army achieved a great victory in this battle.

Hàn 대승

군대는 이 전투에서 대승을 거두었다.

Cấu tạo
đại / thắng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 大勝 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 大勝

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
大勝
Ứng viên theo âm tiết
đại 大 thắng 勝(胜)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.