thái tổ
発音
北部
/tʰaːj˧˥ to̰˧˩˧/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ to˧˩˨/
南部
/tʰaːj˧˥ to˨˩˦/
音声
始祖 enfounding ancestor
unknown
始祖
founding ancestor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
始祖
王朝の創始皇帝に死後贈られる称号。
vi Ông ấy là vị thái tổ của triều đại.
ja 彼はその王朝の太祖である。
構成
thái / tổ / 太組
▸
構成
thái / tổ / 太組
漢字
音節対応から推定
代表候補
太組
音節ごとの候補
thái
太
tổ
組
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …