thái
発音
北部
/tʰaːj˧˥/
中部
/tʰa̰ːj˩˧/
南部
/tʰaːj˧˥/
音声
スライス enslice
動詞
スライス
slice
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
スライス (slice)
語義 1
動詞
切る
包丁を使って食べ物を薄く、あるいは均一に切り分けること。
vi Mẹ tôi đang thái thịt bò thành từng lát mỏng để xào.
ja 母は炒め物用に牛肉を薄く切っている。
タイ (Thai)
語義 1
形容詞
タイ(の)
操作・使用
タイ王国、またはその国民、言語、文化に関する。
vi Tôi rất thích thưởng thức các món ăn Thái vì hương vị độc đáo.
ja 独特の風味があるため、タイ料理を食べるのが大好きだ。
態度 (attitude)
語義 1
名詞
態度
ある状況や人に対する人の言動、表情、心理的な反応。
vi Anh ấy luôn giữ một thái độ lạc quan trong mọi tình huống.
ja 彼はどんな状況でも楽観的な態度を保っている。
類語
thải / thái phu nhân / thái ấp / thái bạch …
▸
類語
thải / thái phu nhân / thái ấp / thái bạch …
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …